đạo tặc

đạo tặc

Trên đường thiên lý, lữ khách thường phải đề phòng bọn đạo tặc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cướp, kẻ trộm: Chỉ những kẻ dùng lực hoặc thủ đoạn để chiếm đoạt tài sản của người khác một cách phi pháp. Từ này thường mang sắc thái cổ, trang trọng hoặc dùng trong văn chương, lịch sử.
    • Kẻ phản bội, kẻ làm điều xấu xa: (Nghĩa mở rộng, ít dùng hơn) Chỉ những kẻ hành vi gian trá, phản bội lý tưởng hoặc đạo đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên đường thiên lý, lữ khách thường phải đề phòng bọn đạo tặc. (Trên đường cái quan, khách đi đường thường phải đề phòng bọn cướp.)
    • Trong lịch sử, nhiều vùng núi hiểm trở từng sào huyệt của đạo tặc. (Trong lịch sử, nhiều vùng núi hiểm trở từng sào huyệt của giặc cướp.)
    • Hắn ta tham nhũng, biển thủ công quỹ, thực chất một tên đạo tặc. (Hắn ta tham nhũng, biển thủ công quỹ, thực chất một tên cướp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đạo tặc" trong ngữ cảnh hiện đại: Ngày nay, từ này thường được dùng một cách ẩn dụ hoặc trong các văn bản mang tính chất lịch sử, văn học. Trong ngôn ngữ đời thường, các từ như "kẻ cướp", "tên trộm" phổ biến hơn.
  • Dùng trong cụm từ cố định: "Giặc đạo tặc" - dùng để chỉ chung các thế lực cướp bóc, phi pháp, thường thấy trong văn học cổ.
Biến thể từ liên quan
  • Trộm cướp (danh từ): Từ ghép đồng nghĩa, phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, chỉ chung những kẻ ăn trộm ăn cướp.
  • Cường đạo (danh từ): Từ Hán Việt, chỉ kẻ cướp dùng lực, nghĩa tương tự "đạo tặc".
  • Thảo khấu (danh từ): Từ Hán Việt cổ, chỉ giặc cướp, thường dùng trong văn học, lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ cướp: Chỉ những kẻ dùng lực hoặc đe dọa để chiếm đoạt tài sản.
  • Kẻ trộm: Chỉ những kẻ lén lút lấy cắp tài sản.
  • Giặc cướp: Cách gọi mang tính chất lên án mạnh mẽ hơn.
Từ trái nghĩa
  • Lương dân: Người dân lương thiện.
  • Quân tử: Người chính trực, đạo đức (theo quan niệm xưa).
  • Người lương thiện: Người sống ngay thẳng, không làm điều phi pháp.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Đạo tặc nổi lên như ong": Thành ngữ von cảnh giặc cướp nổi lên rất nhiều, gây mất an ninh trật tự.
  • "Trong nhà đạo tặc": (Nghĩa bóng) Chỉ việc trong nội bộ, tổ chức kẻ xấu, kẻ phản bội.